Viêm họng cấp ở người lớn: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Nội dung bài viết
Viêm họng cấp ở người lớn là bệnh lý phổ biến, gây đau rát cổ họng, sốt cao và khó chịu khi nuốt. Bệnh thường khởi phát đột ngột do virus, vi khuẩn hoặc các tác nhân kích thích như khói bụi, ô nhiễm không khí. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm họng cấp có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như viêm amidan, viêm thanh quản hoặc thấp tim. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị viêm họng cấp hiệu quả, từ đó bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
Viêm họng cấp là gì? Phân loại bệnh lý
Viêm họng cấp là tình trạng viêm nhiễm niêm mạc họng xảy ra đột ngột, thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Bệnh có thể gặp ở mọi độ tuổi nhưng phổ biến hơn ở người trưởng thành khi hệ miễn dịch suy giảm hoặc tiếp xúc với các tác nhân gây hại. Viêm họng cấp khiến người bệnh đau rát cổ họng, khó nuốt, khàn tiếng và có thể kèm theo sốt. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành viêm họng mạn tính hoặc gây biến chứng nguy hiểm như viêm amidan, viêm thanh quản.
Dựa vào nguyên nhân và mức độ biểu hiện, viêm họng cấp được chia thành các dạng phổ biến sau:
- Viêm họng do virus: Thường gặp nhất, chiếm phần lớn các trường hợp. Các loại virus như rhinovirus, adenovirus, cúm, sởi có thể gây viêm họng kèm theo triệu chứng sốt, ho, sổ mũi.
- Viêm họng do vi khuẩn: Phổ biến là liên cầu khuẩn nhóm A, có nguy cơ gây biến chứng thấp tim, viêm cầu thận nếu không điều trị kịp thời. Bệnh có biểu hiện họng sưng đỏ, xuất hiện mủ, sốt cao.
- Viêm họng do nấm: Ít gặp hơn, thường xảy ra ở những người suy giảm miễn dịch hoặc sử dụng thuốc kháng sinh kéo dài. Họng có các mảng trắng, gây đau rát kéo dài.
- Viêm họng do tác nhân kích thích: Do khói bụi, hóa chất, rượu bia, hút thuốc lá hoặc hít phải không khí ô nhiễm trong thời gian dài. Người bệnh có cảm giác ngứa họng, ho khan kéo dài nhưng không sốt.
Mỗi dạng viêm họng cấp có đặc điểm riêng, cần xác định đúng nguyên nhân để có hướng điều trị phù hợp.
Triệu chứng viêm họng cấp thường gặp
Viêm họng cấp có biểu hiện rõ ràng ngay từ giai đoạn đầu, gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và sức khỏe người bệnh. Những triệu chứng phổ biến gồm:
- Đau rát cổ họng: Cảm giác khô, nóng rát xuất hiện đầu tiên, tăng dần khi nói chuyện hoặc nuốt thức ăn. Đôi khi người bệnh cảm thấy vướng mắc trong họng.
- Sốt: Tùy vào nguyên nhân, sốt có thể từ nhẹ đến cao, thường gặp ở những trường hợp viêm họng do vi khuẩn. Khi sốt cao, người bệnh có thể bị đau đầu, ớn lạnh, mệt mỏi.
- Sưng đau hạch cổ: Hạch bạch huyết ở vùng cổ có thể sưng lên, đau khi sờ vào, dấu hiệu này thường xuất hiện khi có nhiễm trùng.
- Khàn tiếng, mất tiếng: Viêm họng làm tổn thương dây thanh quản, khiến giọng nói trở nên khàn đặc, nặng hơn có thể mất tiếng tạm thời.
- Ho khan hoặc có đờm: Bệnh nhân thường bị kích thích ho, ban đầu là ho khan, về sau có thể xuất hiện đờm nhầy nếu viêm nhiễm lan rộng.
- Chảy nước mũi, nghẹt mũi: Nếu viêm họng do virus, các triệu chứng cảm cúm kèm theo như chảy nước mũi, hắt hơi, đau mỏi cơ thể có thể xuất hiện.
- Họng sưng đỏ, có mảng trắng hoặc mủ: Khi quan sát bên trong họng, niêm mạc họng có thể đỏ rực, xuất hiện chấm trắng hoặc mủ bám trên bề mặt amidan.
Tùy vào mức độ viêm nhiễm, triệu chứng có thể nhẹ hoặc nặng, kéo dài trong vài ngày rồi giảm dần nếu được chăm sóc đúng cách. Nếu viêm họng cấp không thuyên giảm sau một tuần hoặc kèm theo dấu hiệu nghiêm trọng như khó thở, sưng họng nặng, cần thăm khám sớm để được điều trị kịp thời.
Nguyên nhân gây viêm họng cấp
Viêm họng cấp hình thành do nhiều tác nhân khác nhau, ảnh hưởng đến niêm mạc họng và hệ miễn dịch. Hiểu rõ nguyên nhân giúp phòng tránh và điều trị bệnh hiệu quả hơn.
- Do virus
- Phần lớn các trường hợp viêm họng cấp là do virus, bao gồm rhinovirus, adenovirus, virus cúm.
- Bệnh lây lan qua giọt bắn khi tiếp xúc với người nhiễm bệnh.
- Người mắc thường có triệu chứng kèm theo như chảy nước mũi, đau nhức cơ thể, ho khan.
- Do vi khuẩn
- Phổ biến nhất là liên cầu khuẩn nhóm A, gây sưng đau họng và có thể để lại biến chứng nguy hiểm như viêm cầu thận.
- Vi khuẩn lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng chung đồ cá nhân với người bệnh.
- Dấu hiệu nhận biết thường có sốt cao, họng sưng đỏ, xuất hiện các đốm trắng hoặc mủ.
- Do nấm
- Ít gặp hơn, chủ yếu xảy ra ở những người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc dùng kháng sinh kéo dài.
- Họng có mảng trắng, cảm giác đau rát và khó chịu kéo dài.
- Thường đi kèm với triệu chứng khô miệng, nứt nẻ niêm mạc.
- Do yếu tố môi trường
- Không khí ô nhiễm, khói bụi, hóa chất dễ gây kích ứng niêm mạc họng.
- Hút thuốc lá hoặc tiếp xúc khói thuốc làm tăng nguy cơ viêm họng kéo dài.
- Không khí quá khô hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột cũng khiến niêm mạc họng bị tổn thương.
- Do thói quen sinh hoạt
- Uống nước đá thường xuyên có thể khiến cổ họng bị kích thích, dễ viêm nhiễm hơn.
- Sử dụng rượu bia làm giảm khả năng tự bảo vệ của niêm mạc họng, tăng nguy cơ viêm.
- Hét to, nói nhiều trong thời gian dài cũng là nguyên nhân gây tổn thương họng.
Mỗi nguyên nhân đều có tác động khác nhau đến sức khỏe người bệnh. Việc phòng tránh cần dựa trên yếu tố cá nhân và điều kiện sống để hạn chế nguy cơ mắc bệnh.
Đối tượng dễ mắc viêm họng cấp
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sức khỏe, thói quen sinh hoạt hoặc môi trường sống. Nhận diện nhóm nguy cơ giúp chủ động phòng bệnh hiệu quả.
- Người có hệ miễn dịch suy giảm
- Những người thường xuyên mắc bệnh về hô hấp, cơ thể yếu dễ bị virus và vi khuẩn tấn công.
- Người già, phụ nữ mang thai hoặc người mắc bệnh mãn tính có khả năng đề kháng kém hơn.
- Chế độ ăn uống không đủ dinh dưỡng, thiếu vitamin cũng làm suy yếu hệ miễn dịch.
- Người làm việc trong môi trường ô nhiễm
- Công nhân trong nhà máy hóa chất, xi măng, xây dựng có nguy cơ hít phải bụi bẩn gây viêm họng.
- Nhân viên văn phòng làm việc trong không gian máy lạnh thường xuyên có nguy cơ bị khô họng, dễ viêm nhiễm hơn.
- Những người tiếp xúc với khói thuốc lá, ô nhiễm không khí cũng dễ mắc bệnh hơn.
- Người có thói quen sinh hoạt không lành mạnh
- Sử dụng rượu bia, hút thuốc lá làm suy yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên của cổ họng.
- Thường xuyên uống nước lạnh hoặc ăn đồ cay nóng có thể gây kích ứng niêm mạc họng.
- Nói to, hát lớn hoặc sử dụng giọng nói quá mức làm tổn thương cổ họng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
- Người có tiền sử bệnh lý về hô hấp
- Những người có bệnh viêm mũi dị ứng, viêm xoang, hen suyễn dễ bị viêm họng cấp do vi khuẩn và virus tấn công.
- Bệnh trào ngược dạ dày thực quản cũng là nguyên nhân tiềm ẩn, gây kích thích và làm tổn thương niêm mạc họng.
- Người từng bị viêm amidan hoặc viêm thanh quản có nguy cơ tái phát viêm họng cấp cao hơn.
Mỗi đối tượng có nguy cơ khác nhau, việc bảo vệ sức khỏe và thay đổi thói quen sinh hoạt là cách tốt nhất để giảm nguy cơ mắc viêm họng cấp.
Biến chứng nguy hiểm của viêm họng cấp
Viêm họng cấp nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Biến chứng có thể xuất hiện tại vùng họng hoặc lan sang các cơ quan khác trong cơ thể.
- Viêm amidan mủ
- Viêm họng kéo dài có thể lan rộng, gây viêm amidan cấp tính.
- Amidan sưng to, có mủ trắng, gây khó nuốt, đau họng dữ dội.
- Nếu không điều trị, viêm amidan mạn tính có thể hình thành ổ áp xe quanh amidan.
- Viêm thanh quản, viêm khí phế quản
- Vi khuẩn và virus từ họng có thể lan xuống thanh quản và đường hô hấp dưới.
- Người bệnh có thể bị khàn tiếng, mất tiếng do tổn thương dây thanh quản.
- Trường hợp nặng có thể gây khó thở, ho kéo dài, viêm phế quản cấp.
- Viêm tai giữa
- Viêm họng cấp có thể gây viêm tai giữa do nhiễm khuẩn lan qua ống tai.
- Gây đau tai, ù tai, thính lực suy giảm nếu không được điều trị kịp thời.
- Trẻ em có nguy cơ cao hơn do cấu trúc tai – mũi – họng liên kết gần nhau.
- Thấp tim và viêm cầu thận cấp
- Vi khuẩn liên cầu nhóm A nếu không được kiểm soát có thể gây biến chứng toàn thân.
- Thấp tim có thể ảnh hưởng đến van tim, gây suy tim nếu không phát hiện sớm.
- Viêm cầu thận cấp khiến chức năng thận suy giảm, gây phù nề, tiểu ít.
- Áp xe quanh họng
- Viêm nhiễm nặng có thể hình thành ổ áp xe chứa mủ xung quanh họng.
- Gây đau họng nghiêm trọng, khó mở miệng, sưng đỏ vùng cổ.
- Nếu vỡ áp xe có thể gây nhiễm trùng máu, nguy hiểm đến tính mạng.
Viêm họng cấp tưởng chừng đơn giản nhưng nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời là điều quan trọng để tránh biến chứng.
Chẩn đoán viêm họng cấp chính xác
Chẩn đoán viêm họng cấp dựa trên các triệu chứng lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm hỗ trợ để xác định nguyên nhân và loại trừ các bệnh lý liên quan.
- Khám lâm sàng
- Bác sĩ quan sát niêm mạc họng để phát hiện sưng đỏ, mủ trắng hoặc vết loét.
- Kiểm tra hạch cổ để đánh giá mức độ viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch.
- Đánh giá triệu chứng toàn thân như sốt, ho, đau đầu để phân biệt với bệnh khác.
- Xét nghiệm dịch họng
- Lấy mẫu dịch từ họng để kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn hoặc virus gây bệnh.
- Xác định chính xác tác nhân gây viêm họng giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Kết quả xét nghiệm nhanh có thể xác định vi khuẩn liên cầu nhóm A trong thời gian ngắn.
- Cấy vi khuẩn
- Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể yêu cầu cấy vi khuẩn để tìm nguyên nhân chính xác.
- Phương pháp này giúp phát hiện vi khuẩn hiếm gặp hoặc kháng thuốc.
- Thời gian cho kết quả lâu hơn nhưng có độ chính xác cao.
- Xét nghiệm máu
- Kiểm tra số lượng bạch cầu để đánh giá tình trạng nhiễm trùng trong cơ thể.
- Xác định mức độ viêm thông qua chỉ số CRP hoặc tốc độ lắng máu.
- Được chỉ định khi nghi ngờ biến chứng hoặc bệnh toàn thân liên quan.
- Nội soi tai – mũi – họng
- Áp dụng trong các trường hợp viêm họng kéo dài hoặc có dấu hiệu bất thường.
- Giúp bác sĩ quan sát chi tiết niêm mạc họng, dây thanh quản và các cấu trúc lân cận.
- Phát hiện các vấn đề đi kèm như viêm xoang, viêm thanh quản hoặc polyp họng.
Chẩn đoán viêm họng cấp chính xác giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả, tránh lạm dụng kháng sinh không cần thiết và kiểm soát bệnh nhanh chóng.
Khi nào cần gặp bác sĩ khi bị viêm họng cấp
Viêm họng cấp thường có thể tự khỏi nếu được chăm sóc đúng cách, nhưng trong một số trường hợp, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp tránh biến chứng nguy hiểm.
- Viêm họng kéo dài không thuyên giảm
- Triệu chứng đau rát họng, khàn tiếng hoặc khó nuốt vẫn tiếp diễn sau nhiều ngày điều trị tại nhà.
- Tình trạng tái phát thường xuyên, ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc.
- Ho dai dẳng kèm theo cảm giác nghẹn hoặc vướng mắc trong cổ họng.
- Sốt cao hoặc kèm theo dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân
- Cơ thể ớn lạnh, mệt mỏi, đau đầu kéo dài, không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
- Xuất hiện đổ mồ hôi nhiều, nhịp tim nhanh, huyết áp thay đổi thất thường.
- Có dấu hiệu mất nước như môi khô, da tái nhợt, tiểu ít.
- Khó thở hoặc đau họng dữ dội
- Cảm giác khó thở, tức ngực, khó nuốt nước bọt, có nguy cơ tắc nghẽn đường thở.
- Họng sưng to, amidan sưng đỏ hoặc xuất hiện các ổ mủ lớn.
- Đau họng nghiêm trọng đến mức không thể ăn uống bình thường.
- Phát ban hoặc sưng hạch cổ
- Xuất hiện phát ban đỏ trên da, đặc biệt là ở vùng cổ và ngực.
- Hạch bạch huyết sưng lớn, đau khi sờ vào, có dấu hiệu viêm nhiễm lan rộng.
- Cổ cứng, khó cử động hoặc cảm thấy đau lan xuống vùng vai gáy.
- Dấu hiệu liên quan đến bệnh lý nghiêm trọng
- Xuất hiện máu trong nước bọt hoặc đờm khi ho.
- Tiếng thở khò khè, giọng nói thay đổi hoặc mất tiếng kéo dài.
- Có tiền sử bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch khiến bệnh diễn tiến nặng hơn.
Việc gặp bác sĩ sớm khi có những dấu hiệu trên giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân, điều trị đúng hướng và phòng ngừa biến chứng nghiêm trọng.
Cách phòng ngừa viêm họng cấp hiệu quả
Viêm họng cấp có thể được ngăn ngừa bằng cách thay đổi lối sống và duy trì các thói quen lành mạnh. Hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh giúp bảo vệ hệ hô hấp và giảm nguy cơ tái phát.
- Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt sau khi tiếp xúc với người bệnh.
- Tránh đưa tay lên miệng, mũi và mắt để hạn chế lây lan virus, vi khuẩn.
- Sử dụng khẩu trang khi ra ngoài hoặc ở nơi đông người để giảm tiếp xúc với không khí ô nhiễm.
- Bảo vệ đường hô hấp
- Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá, bụi bẩn và các hóa chất độc hại.
- Sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc uống nhiều nước để giữ niêm mạc họng không bị khô.
- Hạn chế nói to, la hét hoặc sử dụng giọng nói quá mức để tránh tổn thương cổ họng.
- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
- Tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin C để hỗ trợ hệ miễn dịch.
- Hạn chế thực phẩm cay nóng, đồ uống lạnh gây kích thích niêm mạc họng.
- Bổ sung đủ nước mỗi ngày để giúp họng luôn ẩm và đào thải độc tố tốt hơn.
- Rèn luyện thể chất và nâng cao đề kháng
- Thực hiện các bài tập thể dục thường xuyên để tăng cường sức khỏe tổng thể.
- Ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng để hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn.
- Hạn chế thức khuya, làm việc quá sức gây suy giảm sức đề kháng.
- Chủ động phòng tránh lây nhiễm
- Hạn chế tiếp xúc gần với người bị viêm họng cấp, đặc biệt là trong mùa dịch.
- Không dùng chung vật dụng cá nhân như cốc uống nước, khăn mặt, bàn chải đánh răng.
- Nếu có dấu hiệu viêm họng, nên nghỉ ngơi và tránh tiếp xúc gần với người khác để không lây bệnh.
Thực hiện các biện pháp phòng ngừa không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn giảm nguy cơ lây lan viêm họng cấp trong cộng đồng.
Phương pháp điều trị viêm họng cấp
Việc điều trị viêm họng cấp cần dựa trên nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các phương pháp có thể bao gồm điều trị bằng thuốc, chăm sóc tại nhà và các biện pháp hỗ trợ khác để giúp giảm triệu chứng nhanh chóng và ngăn ngừa biến chứng.
Điều trị bằng thuốc Tây y
Trong trường hợp viêm họng cấp do vi khuẩn hoặc triệu chứng nghiêm trọng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kiểm soát tình trạng viêm nhiễm và giảm đau hiệu quả.
- Thuốc kháng sinh
- Được chỉ định khi viêm họng do vi khuẩn liên cầu nhóm A để ngăn ngừa biến chứng.
- Amoxicillin và Azithromycin là hai loại kháng sinh phổ biến, giúp tiêu diệt vi khuẩn và giảm viêm nhanh chóng.
- Cần sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, tránh lạm dụng để không gây kháng thuốc.
- Thuốc giảm đau, hạ sốt
- Paracetamol và Ibuprofen thường được dùng để hạ sốt và giảm đau họng.
- Giúp giảm cảm giác đau rát, khó chịu khi nuốt, đặc biệt ở những trường hợp viêm họng kèm theo sốt cao.
- Không nên tự ý tăng liều để tránh ảnh hưởng đến gan và dạ dày.
- Thuốc giảm ho, làm dịu họng
- Dextromethorphan có tác dụng giảm ho hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp ho khan kéo dài.
- Acetylcysteine giúp long đờm, làm sạch đường thở nếu viêm họng kèm theo đờm đặc.
- Sử dụng thuốc phù hợp với loại ho để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng viêm họng.
- Thuốc ngậm và xịt họng
- Các loại viên ngậm chứa Benzocaine giúp gây tê tại chỗ, giảm đau họng nhanh chóng.
- Xịt họng Hexetidine có tác dụng kháng khuẩn, giúp sát trùng niêm mạc họng.
- Hỗ trợ giảm triệu chứng ngay tại chỗ, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
Việc dùng thuốc Tây y cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.
Chăm sóc tại nhà
Bên cạnh việc sử dụng thuốc, các biện pháp chăm sóc tại nhà giúp cải thiện triệu chứng nhanh hơn và hỗ trợ quá trình phục hồi tốt hơn.
- Súc miệng bằng nước muối
- Nước muối giúp làm sạch vi khuẩn trong họng, giảm viêm và dịu cảm giác đau rát.
- Có thể sử dụng nước muối sinh lý hoặc pha nước muối ấm để súc miệng nhiều lần trong ngày.
- Không nên nuốt nước muối sau khi súc miệng để tránh kích ứng niêm mạc họng.
- Bổ sung nước và dinh dưỡng hợp lý
- Uống đủ nước giúp niêm mạc họng không bị khô, làm dịu các kích thích trong cổ họng.
- Ăn cháo, súp và các thực phẩm dễ nuốt để tránh làm tổn thương niêm mạc họng.
- Hạn chế thực phẩm cay nóng, đồ uống lạnh để không làm viêm họng nặng hơn.
- Nghỉ ngơi và giữ ấm cơ thể
- Giữ ấm vùng cổ, hạn chế nói nhiều hoặc hét lớn để giảm kích thích họng.
- Nghỉ ngơi đầy đủ giúp cơ thể có thời gian phục hồi nhanh hơn.
- Tránh gió lạnh, khói bụi và môi trường ô nhiễm để hạn chế kích thích niêm mạc họng.
Các biện pháp chăm sóc tại nhà giúp giảm nhẹ triệu chứng, tăng tốc độ phục hồi và hạn chế tình trạng viêm họng tái phát.
Các phương pháp hỗ trợ điều trị khác
Ngoài việc sử dụng thuốc và chăm sóc tại nhà, một số phương pháp hỗ trợ có thể giúp tăng cường hiệu quả điều trị viêm họng cấp.
- Sử dụng thảo dược
- Trà gừng mật ong có tác dụng kháng viêm, làm dịu họng và giảm ho hiệu quả.
- Lá bạc hà giúp thông mũi, làm dịu cảm giác rát họng và giảm viêm.
- Dùng nước ấm pha mật ong giúp giảm viêm, tăng cường hệ miễn dịch.
- Xông hơi bằng tinh dầu
- Tinh dầu tràm và khuynh diệp giúp làm sạch đường hô hấp, giảm ho và thông họng.
- Hít hơi nước ấm có chứa tinh dầu giúp làm dịu cổ họng, giảm cảm giác khó chịu.
- Không xông hơi quá lâu để tránh gây kích ứng niêm mạc họng.
- Liệu pháp vật lý trị liệu
- Xoa bóp vùng cổ nhẹ nhàng giúp kích thích tuần hoàn máu, giảm căng cơ vùng họng.
- Massage huyệt đạo xung quanh cổ họng có thể giúp giảm đau, hỗ trợ phục hồi nhanh hơn.
- Cần thực hiện đúng kỹ thuật để tránh gây tổn thương vùng cổ.
Các phương pháp hỗ trợ giúp cải thiện triệu chứng nhanh hơn và nâng cao hiệu quả điều trị viêm họng cấp.
Viêm họng cấp có thể điều trị hiệu quả nếu áp dụng đúng phương pháp và chăm sóc phù hợp. Kết hợp điều trị bằng thuốc Tây y, chăm sóc tại nhà và các biện pháp hỗ trợ sẽ giúp kiểm soát bệnh nhanh chóng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện sức khỏe cổ họng. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!