Viêm Họng Uống Thuốc Gì? Gợi Ý 7 Nhóm Thuốc Thường Dùng Nhất
Nội dung bài viết
Viêm họng uống thuốc gì là câu hỏi thường gặp khi cơn đau rát cổ họng kéo dài, gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt. Việc lựa chọn đúng loại thuốc sẽ giúp giảm nhanh các triệu chứng như ho, sưng viêm và khàn giọng. Hãy cùng tìm hiểu các loại thuốc hiệu quả và an toàn qua bài viết dưới đây!
Viêm họng uống thuốc gì nhanh dứt bệnh?
Bị viêm họng uống thuốc gì? Khi bị viêm họng, sẽ có khá nhiều loại thuốc khác nhau được chỉ định dựa theo nguyên nhân, mức độ và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Dưới đây là các nhóm thuốc cụ thể:
Nhóm thuốc Beta-Lactamin
Beta-lactamin là nhóm kháng sinh phổ rộng, có tác dụng tiêu diệt và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Các loại thuốc thuộc nhóm này hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn, khiến vi khuẩn không thể tồn tại và phát triển.
Thuốc dùng cho các trường hợp: Viêm họng do vi khuẩn. Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc nhóm Beta-Lactamin khi xác định nhiễm khuẩn, đặc biệt là do vi khuẩn Streptococcus nhóm A.
Không sử dụng cho viêm họng do virus: Viêm họng do virus như cúm, cảm lạnh không đáp ứng với kháng sinh. Khi đó, Beta-Lactamin sẽ không mang lại hiệu quả và có thể gây hại cho sức khỏe.
Beta-lactamin bao gồm 4 nhóm chính:
- Penicillin: Amoxicillin, Ampicillin.
- Cephalosporin: Cefuroxime, Cefixime, Ceftriaxone.
- Carbapenem: Imipenem, Meropenem.
- Monobactam: Aztreonam.
Amoxicillin (Penicillin A)
Công dụng: Diệt khuẩn, hiệu quả cao với liên cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn.
Liều dùng:
- Người lớn: 500mg và uống 2-3 lần/ngày.
- Trẻ em: 50-100mg/kg/ngày, chia thành 2-3 lần.
- Lưu ý: Uống sau bữa ăn nhằm giảm kích ứng dạ dày.
Augmentin (Amoxicillin và Acid Clavulanic)
Công dụng: Phối hợp acid clavulanic giúp tăng hiệu quả kháng khuẩn, ngăn vi khuẩn kháng thuốc.
- Liều dùng: Tùy vào tình trạng bệnh, theo chỉ định của bác sĩ.
- Lưu ý: Thận trọng với người có tiền sử dị ứng penicillin.
Cefuroxime (Cephalosporin thế hệ 2)
Công dụng: Hiệu quả với vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm gây viêm họng.
- Liều dùng: 250-500mg và dùng 2 lần/ngày.
- Lưu ý: Có thể gây tiêu chảy nhẹ do rối loạn hệ vi sinh đường ruột.
Cefixime (Cephalosporin thế hệ 3)
Công dụng: Tác dụng mạnh hơn, hiệu quả với các chủng vi khuẩn kháng penicillin.
Liều dùng:
- Người lớn: 200-400mg/ngày.
- Trẻ em: 8mg/kg/ngày.
- Lưu ý: Không dùng cho người có bệnh lý về gan, thận nặng.
Viêm họng uống thuốc gì? Nhóm Macrolid
Macrolid là nhóm kháng sinh có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp protein của chúng. Nhóm thuốc này đặc biệt hiệu quả đối với các vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm.
Khi nào bị viêm họng nên uống thuốc nhóm Macrolid?
- Viêm họng do nhiễm khuẩn: Khi nguyên nhân gây viêm họng là do vi khuẩn, đặc biệt là Streptococcus nhóm A.
- Dị ứng với Penicillin: Đối với bệnh nhân dị ứng với nhóm kháng sinh Penicillin, thuốc nhóm Macrolid như Azithromycin hoặc Erythromycin là lựa chọn thay thế an toàn và hiệu quả.
- Viêm họng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần: Trong trường hợp viêm họng mãn tính do nhiễm khuẩn, thuốc Macrolid được sử dụng để kiểm soát tình trạng bệnh và ngăn ngừa biến chứng.
Các loại thuốc kháng sinh nhóm Macrolid có thể kể tới:
Azithromycin
Công dụng: Điều trị viêm họng, viêm amidan do vi khuẩn.
- Liều dùng: 500mg/ngày trong 3 ngày liên tục hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
- Ưu điểm: Thời gian sử dụng ngắn, hiệu quả kéo dài.
Erythromycin
Công dụng: Hiệu quả trong điều trị viêm họng nhiễm khuẩn, đặc biệt ở những bệnh nhân không dùng được Penicillin.
- Liều dùng: 250-500mg mỗi 6 giờ hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Lưu ý: Uống trước bữa ăn để tăng hiệu quả hấp thu.
Clarithromycin
Công dụng: Giảm nhanh các triệu chứng viêm họng như sưng, đau và sốt.
- Liều dùng: 250-500mg x 2 lần/ngày trong 7-10 ngày.
- Ưu điểm: Hiệu quả cao, ít gây kích ứng đường tiêu hóa.
Nhóm thuốc giảm đau hạ sốt
Viêm họng uống thuốc gì? Khi bị viêm họng, cơ thể thường phản ứng với tình trạng viêm nhiễm bằng các triệu chứng:
- Đau rát cổ họng hoặc bị khó chịu khi nuốt.
- Sốt nhẹ hoặc cao tùy vào mức độ nhiễm khuẩn.
- Nhức mỏi cơ thể và đau đầu.
Các loại thuốc giảm đau hạ sốt không chỉ giúp hạ nhiệt nhanh chóng mà còn làm giảm cảm giác đau rát, giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn. Đây là phương pháp hỗ trợ hiệu quả trong quá trình điều trị viêm họng do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
Các thuốc giảm đau hạ sốt thường dùng khi bị viêm họng:
Paracetamol (Acetaminophen)
Công dụng: Paracetamol là loại thuốc phổ biến có tác dụng hạ sốt và giảm đau nhẹ đến trung bình. Thuốc an toàn cho nhiều đối tượng, bao gồm trẻ em và người lớn.
Cách sử dụng:
- Người lớn: 500mg – 1.000mg mỗi lần, cách nhau 4-6 giờ, không quá 4g/ngày.
- Trẻ em: Sử dụng theo liều lượng 10-15mg/kg cân nặng/lần.
- Lưu ý: Không sử dụng quá liều để tránh nguy cơ tổn thương gan.
Aspirin
Công dụng: Aspirin có khả năng hạ sốt, giảm đau cũng như chống viêm nhanh. Tuy nhiên, thuốc này ít được dùng cho trẻ em do nguy cơ gây hội chứng Reye.
Cách sử dụng:
- Người lớn: 300-500mg/lần, cách nhau 4-6 giờ.
- Lưu ý: Không sử dụng cho trẻ dưới 16 tuổi và người có tiền sử xuất huyết hoặc bệnh lý dạ dày.
Uống thuốc kháng viêm NSAID trị viêm họng
NSAID (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs) là nhóm thuốc kháng viêm không steroid có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Không giống như các thuốc chứa corticoid, NSAID ít gây tác dụng phụ liên quan đến hormone, nên được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý viêm nhiễm, bao gồm viêm họng.
Lợi ích của thuốc kháng viêm NSAID khi bị viêm họng:
- Thuốc NSAID giúp làm giảm các triệu chứng như đau họng, sưng đỏ và cảm giác vướng víu khi nuốt.
- Với những trường hợp viêm họng kèm theo sốt, NSAID giúp hạ nhiệt độ cơ thể an toàn và nhanh chóng, hỗ trợ quá trình hồi phục của cơ thể.
- NSAID là lựa chọn an toàn hơn cho người bệnh cần thuốc kháng viêm nhưng không thể sử dụng corticoid do tác dụng phụ liên quan đến hormone và suy giảm miễn dịch.
Các loại thuốc NSAID thường dùng khi bị viêm họng:
Ibuprofen
Công dụng: Giảm đau, hạ sốt và chống viêm nhẹ đến trung bình.
- Liều dùng: Thông thường từ 200-400mg mỗi 4-6 giờ tùy tình trạng bệnh.
- Lưu ý: Uống Ibuprofen sau khi ăn.
Naproxen
Công dụng: Có hiệu quả kéo dài trong việc giảm đau và viêm.
- Liều dùng: 220mg mỗi 8-12 giờ.
- Lưu ý: Không nên dùng quá 2 viên/ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Diclofenac
Công dụng: Kháng viêm mạnh hơn, phù hợp với trường hợp viêm họng nặng kèm sưng đau nhiều.
- Liều dùng: 25-50mg mỗi 8 giờ.
- Lưu ý: Tham khảo ý kiến bác sĩ khi dùng dài ngày.
Nhóm kháng viêm Corticosteroid
Corticosteroid là nhóm thuốc kháng viêm mạnh, được tổng hợp từ hormone cortisol tự nhiên của cơ thể. Thuốc có tác dụng ức chế quá trình viêm, giảm sưng, đau và cải thiện nhanh các triệu chứng viêm họng.
Trong điều trị viêm họng, nhóm Corticosteroid thường được sử dụng khi:
- Viêm họng có triệu chứng nặng như sưng lớn, khó thở hoặc khàn giọng kéo dài.
- Không đáp ứng những thuốc kháng viêm thông thường.
- Người bệnh có dấu hiệu viêm nhiễm lan rộng, nguy cơ biến chứng cao.
Các dạng kháng viêm Corticosteroid thường dùng:
Dạng uống:
Thường được sử dụng trong các trường hợp viêm họng nặng hoặc viêm kéo dài.
- Thuốc thường gặp: Prednisolone, Dexamethasone.
- Công dụng: Giảm nhanh tình trạng viêm, sưng và đau rát ở cổ họng.
Dạng xịt hoặc khí dung:
Thuốc xịt Corticosteroid tác động trực tiếp vào niêm mạc họng, giảm triệu chứng nhanh chóng.
- Thuốc thường dùng: Budesonide, Fluticasone.
- Công dụng: Làm dịu vùng viêm, giảm sưng tấy và khó chịu mà ít ảnh hưởng đến toàn thân.
Dạng tiêm:
Được chỉ định trong các trường hợp cấp tính, khi viêm họng gây khó thở hoặc có biến chứng nguy hiểm.
Lưu ý: Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
Bị viêm họng uống nhóm thuốc giảm phù nề Enzyme
Khi bị viêm họng, niêm mạc cổ họng bị tổn thương, dẫn đến tình trạng sưng viêm, đau nhức và phù nề. Các nhóm thuốc giảm phù nề Enzyme giúp:
- Giảm sưng tấy, làm dịu niêm mạc họng.
- Cải thiện lưu thông máu tại vùng viêm, thúc đẩy quá trình phục hồi.
- Giảm các triệu chứng như khó nuốt, khàn giọng và cảm giác vướng víu.
Các loại thuốc enzyme thường dùng:
Alpha chymotrypsin: Đây là loại enzyme phổ biến, có tác dụng giảm phù nề, chống viêm nhanh chóng.
- Cách dùng: Dùng đường uống hoặc ngậm dưới lưỡi theo chỉ định của bác sĩ.
- Liều lượng: 2 viên/lần, 2-3 lần/ngày.
Bromelain (chiết xuất từ dứa): Có đặc tính kháng viêm, giảm sưng tự nhiên và an toàn.
Thuốc long đờm
Viêm họng thường làm tăng tiết chất nhầy ở cổ họng và đường hô hấp. Khi đờm đặc quánh, việc ho khạc trở nên khó khăn hơn, gây tắc nghẽn và khó chịu. Thuốc long đờm giúp:
- Giảm độ đặc của dịch nhầy, giúp đờm dễ tống ra ngoài hơn.
- Hỗ trợ làm sạch đường hô hấp, giảm tình trạng khó thở, tắc nghẽn.
- Khi đờm được đẩy ra ngoài, phản xạ ho cũng giảm dần, giúp cổ họng dễ chịu hơn.
Một số loại thuốc long đờm:
Thuốc long đờm nhóm tiêu nhầy (Mucolytics)
Công dụng: Làm loãng đờm bằng cách phá vỡ cấu trúc của chất nhầy.
Các loại thuốc phổ biến:
- Acetylcysteine (N-acetylcysteine): Được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm họng có đờm, viêm phế quản.
- Carbocisteine: Giảm độ đặc của đờm, giúp đẩy đờm ra ngoài dễ dàng hơn.
Cách dùng: Uống sau khi ăn, kết hợp với việc uống nhiều nước để tăng hiệu quả.
Thuốc long đờm nhóm tăng tiết dịch (Expectorants)
Công dụng: Kích thích niêm mạc đường hô hấp tiết thêm dịch lỏng, làm loãng đờm tự nhiên.
Thuốc tiêu biểu:
- Guaifenesin: Giúp giảm độ bám dính của đờm, hỗ trợ đẩy đờm ra ngoài qua phản xạ ho.
- Cách dùng: Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, tránh lạm dụng.
Thuốc kết hợp (Dạng phối hợp)
Một số loại thuốc long đờm được kết hợp thêm các thành phần giảm ho hoặc kháng viêm nhẹ để tăng hiệu quả điều trị.
Ví dụ: Thuốc chứa Acetylcysteine kết hợp với kháng sinh hoặc kháng viêm trong trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp kèm theo.
Dùng thuốc uống trị viêm họng cần chú ý gì?
Khi uống thuốc trị viêm họng, người bệnh phải tuân thủ những điều sau:
- Dùng đúng loại thuốc: Chỉ dùng kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ, kết hợp thuốc giảm đau, long đờm nếu cần.
- Uống đúng liều lượng: Không tự ý tăng, giảm liều và uống đủ thời gian, đặc biệt với kháng sinh.
- Uống nhiều nước ấm: Giúp làm dịu họng, hỗ trợ thuốc phát huy tác dụng.
- Tránh tự kết hợp thuốc: Hạn chế dùng nhiều loại thuốc cùng lúc để tránh tương tác thuốc.
- Theo dõi tác dụng phụ: Ngưng thuốc và đi khám nếu có dị ứng hoặc triệu chứng bất thường.
- Hỗ trợ điều trị: Súc miệng nước muối, giữ ấm cổ họng và nghỉ ngơi đầy đủ.
Việc tìm hiểu viêm họng uống thuốc gì giúp bạn lựa chọn đúng loại thuốc để giảm nhanh triệu chứng đau rát, ho và sưng viêm. Bài viết đã cung cấp thông tin chi tiết về các loại thuốc hiệu quả và an toàn. Hãy tham khảo tư vấn từ bác sĩ để có liệu trình thuốc phù hợp nhất.
Có thể bạn quan tâm
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!